Sơn ta là gì? Vai trò của chất liệu truyền thống trong nghệ thuật sơn mài

Một bức tranh sơn mài có thể thu hút người xem bằng nền đen sâu, sắc đỏ ấm hoặc những mảng vàng hiện lên dưới bề mặt bóng. Nhưng điều làm nên sức hấp dẫn của tác phẩm không chỉ nằm ở màu sắc. Phía sau vẻ đẹp ấy là một chất liệu được lấy từ cây, được xử lý bằng kinh nghiệm của người thợ và được biến đổi qua nhiều lần phủ, chờ khô, mài rồi đánh bóng: sơn ta.

Vậy sơn ta là gì, vì sao chất liệu này có vị trí đặc biệt trong nghệ thuật sơn mài Việt Nam? Hiểu về sơn ta cũng là cách hiểu rõ hơn công sức phía sau một tác phẩm, từ người trồng cây lấy nhựa đến nghệ nhân làm vóc và họa sĩ tổ chức từng lớp hình ảnh. Bài viết dưới đây đi từ nguồn gốc chất liệu đến vai trò thẩm mỹ, đồng thời làm rõ những khác biệt thường bị bỏ qua khi nói về sơn tự nhiên và tranh sơn mài.
Sơn ta là gì? Vai trò của chất liệu truyền thống trong nghệ thuật sơn mài
Sơn ta là gì? Vai trò của chất liệu truyền thống trong nghệ thuật sơn mài

Sơn ta là gì?

Sơn ta là chất liệu sơn truyền thống có nguồn gốc từ nhựa cây sơn, được khai thác và chế biến để sử dụng trong nghề sơn và nghệ thuật sơn mài. Trong cách gọi thông thường, tên này có thể chỉ nhựa sơn tự nhiên hoặc vật liệu đã qua xử lý, tùy ngữ cảnh. Vì vậy, khi trao đổi về một sản phẩm, cần phân biệt người bán đang nói đến nguyên liệu ban đầu hay loại sơn đã được chuẩn bị cho một công đoạn cụ thể.

Nhựa sơn không phải một chất đơn giản chỉ có màu và độ dính. Nó là một hệ vật liệu tự nhiên chứa các thành phần hữu cơ, nước và enzyme, có khả năng hình thành màng sau quá trình đóng rắn. Đặc tính đó giúp sơn vừa làm lớp phủ, vừa góp phần liên kết các vật liệu trang trí và tạo nên cấu trúc của bề mặt tác phẩm. [1]

Ở Việt Nam, nguồn sơn truyền thống thường gắn với cây Toxicodendron succedaneum, tên đồng nghĩa thường gặp là Rhus succedanea. Thành phần catechol đặc trưng của loại nhựa này là laccol. Điểm này cần phân biệt với urushiol, thường được nhắc đến khi nghiên cứu sơn từ Toxicodendron vernicifluum ở một số nước Đông Á. Các loại sơn tự nhiên có những nét tương đồng, nhưng không nên coi chúng là một vật liệu hoàn toàn giống nhau. [1]

Từ cây sơn đến nguyên liệu trong xưởng

Nhựa sơn được khai thác như thế nào?

Người khai thác tạo những vết cắt có kiểm soát trên thân cây để thu nhựa. Đây là công việc cần hiểu đặc điểm của cây, thời điểm lấy nhựa và cách chăm sóc sau khai thác. Một vết cắt không chỉ phục vụ lần thu hoạch trước mắt mà còn liên quan đến sức khỏe của cây và khả năng tiếp tục cung cấp nguyên liệu.

Chất lượng nhựa không cố định trong mọi lần thu. Điều kiện sinh trưởng, mùa vụ và cách thu gom có thể làm thay đổi thành phần của nguyên liệu. Nghiên cứu về nhựa sơn Việt Nam thu ở những mùa khác nhau ghi nhận sự khác biệt về lượng nước và thành phần lipid. Điều đó cho thấy vì sao người làm nghề phải đánh giá từng nguồn sơn thay vì chỉ dựa vào tên gọi chung. [2]

Ở góc nhìn của người thưởng thức, phần việc này dễ bị che khuất bởi hình ảnh bức tranh đã hoàn thiện. Tuy nhiên, nguồn nhựa ổn định là điều kiện quan trọng để người thợ có thể làm việc nhất quán. Bảo tồn sơn ta vì thế bắt đầu từ cây sơn và người trồng cây, trước khi đến với phòng trưng bày.

Sơn sống và sơn đã chế biến có gì khác nhau?

Nhựa mới khai thác thường được gọi là sơn sống. Trước khi dùng cho những công đoạn khác nhau, nguyên liệu có thể cần lắng, lọc và xử lý theo kinh nghiệm của từng cơ sở. Những bước này nhằm điều chỉnh trạng thái vật liệu, loại bỏ phần không phù hợp và chuẩn bị sơn cho mục đích sử dụng cụ thể.

Hai tên gọi quen thuộc trong nghề là sơn cánh gián và sơn then. Sơn cánh gián gắn với sắc nâu trong, cho phép ánh sáng tương tác với những lớp nằm phía dưới. Sơn then tạo sắc đen, trong kỹ thuật truyền thống có liên quan đến phản ứng với sắt. Chúng giúp xây dựng những hiệu ứng khác nhau trên cùng một nền tranh. [3]

Các tên gọi này không phải bảng công thức áp dụng cho mọi xưởng. Cách xử lý, trạng thái sơn và mục đích dùng có thể khác nhau. Khi tìm hiểu một tác phẩm, câu hỏi hữu ích là loại sơn nào được dùng ở bước nào và vì sao người làm chọn cách đó.

Vì sao sơn ta cần thời gian và điều kiện phù hợp để đóng rắn?

Nếu chỉ hình dung sơn khô bằng cách bay hơi, người đọc sẽ khó hiểu quy trình làm sơn mài. Với sơn tự nhiên, việc hình thành màng có liên quan đến các phản ứng oxy hóa và tạo mạng polymer, trong đó enzyme laccase giữ vai trò quan trọng. Nước, oxy và điều kiện môi trường tham gia vào một quá trình phức tạp hơn việc chờ bề mặt hết ướt. [1]

Vì vậy, người làm nghề cần điều kiện đóng rắn phù hợp, thường liên quan đến môi trường có độ ẩm được kiểm soát. Cách tổ chức nơi ủ, độ dày lớp sơn và thời gian giữa các công đoạn đều ảnh hưởng đến kết quả. Không có một con số về thời gian khô có thể áp dụng chính xác cho mọi loại sơn và mọi tác phẩm.

Điều này cũng giải thích vì sao một bức tranh nhiều lớp không thể được đánh giá công sức chỉ bằng diện tích. Có những khoảng thời gian người thợ không thao tác trực tiếp nhưng vẫn phải theo dõi trạng thái chất liệu. Nếu phủ lớp tiếp theo khi lớp trước chưa đạt yêu cầu, vấn đề có thể xuất hiện trong cấu trúc chứ không chỉ ở vẻ ngoài.

Cần phân biệt điều kiện ủ sơn trong xưởng với điều kiện bảo quản tranh đã hoàn thiện. Việc độ ẩm hỗ trợ một giai đoạn đóng rắn không có nghĩa là tranh nên được treo ở nơi ẩm kéo dài. Vật liệu nền và các lớp phủ vẫn có thể bị tổn thương khi môi trường thay đổi quá nhiều. [4]

Vai trò của sơn ta trong nghệ thuật sơn mài

Góp phần xây dựng nền vóc và liên kết các lớp

Trước khi có hình ảnh, bức tranh cần một nền đủ ổn định để tiếp nhận các công đoạn tiếp theo. Trong quy trình truyền thống, sơn tham gia vào việc chuẩn bị vóc, kết hợp với những vật liệu khác theo kỹ thuật của người làm. Nền tranh vì thế là một cấu trúc được xây dựng dần, không chỉ là tấm gỗ được phủ màu.

Đặc tính kết dính của nhựa sơn cũng giúp gắn các vật liệu như vỏ trứng, lá kim loại hoặc những thành phần trang trí phù hợp. Nghiên cứu và thực hành bảo tồn đồ sơn cho thấy sơn tự nhiên từng được dùng cả như lớp phủ lẫn chất kết dính. Vai trò kép này giúp người làm tổ chức nhiều loại bề mặt trong cùng một tác phẩm. [4]

Tuy nhiên, độ ổn định cuối cùng còn phụ thuộc vào nền, cách phối hợp vật liệu và mức độ hoàn thiện từng bước. Một nguyên liệu tốt không thể tự bù cho nền yếu hoặc một công đoạn bị làm vội.

Tạo chiều sâu bằng độ trong và sự chồng lớp

Một trong những nét hấp dẫn của tranh sơn mài là cảm giác màu nằm trong bề mặt, thay vì chỉ nằm trên bề mặt. Với những lớp sơn có độ trong phù hợp, ánh sáng có thể đi qua lớp phía trên, gặp màu hoặc vật liệu bên dưới rồi tạo nên cách nhìn nhiều tầng. Hiệu ứng thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, màu và cách hoàn thiện.

Hãy hình dung một mảng vàng được đặt trên nền tối rồi phủ một lớp sơn có sắc nâu trong. Màu vàng có thể trở nên ấm và trầm hơn, đồng thời tạo cảm giác có khoảng cách với bề mặt ngoài. Nếu một phần lớp phủ được mài lộ, tương quan giữa vùng sáng và vùng chìm lại thay đổi. Đây là ví dụ để hiểu nguyên lý thị giác, không phải công thức cho mọi bức tranh.

Vì thế, người họa sĩ không chỉ chọn màu. Họ còn quyết định thứ tự xuất hiện của màu, độ che phủ và vị trí của từng lớp. Một sắc đỏ có thể mang vẻ mạnh mẽ khi lộ rõ, hoặc kín đáo hơn khi nhìn xuyên qua lớp sơn khác.

Cho phép quá trình mài tham gia vào việc tạo hình

Tên gọi sơn mài nhấn mạnh một hành động quan trọng: mài. Trong nhiều quy trình, hình ảnh được xây dựng bằng cách phủ và chồng các lớp, sau đó mài để làm lộ những phần đã được chuẩn bị. Người làm phải dự tính cả phần đang nhìn thấy lẫn phần sẽ xuất hiện ở bước sau.

Khi mài, ranh giới giữa các lớp có thể trở thành đường nét, chuyển sắc hoặc nhịp điệu của bề mặt. Một vùng vỏ trứng có thể được làm lộ ở mức khác với vùng màu bên cạnh. Một lớp sơn trong có thể được giữ lại để duy trì cảm giác chiều sâu. Thao tác loại bớt vật liệu vì vậy đồng thời là thao tác tạo hình.

Sơn ta giữ vai trò quan trọng trong hệ kỹ thuật ấy, nhưng không nên rút gọn sơn mài thành một động tác mài duy nhất. Chất lượng tác phẩm đến từ mối liên hệ giữa chuẩn bị nền, sử dụng chất liệu, dựng hình, phủ lớp và hoàn thiện.

Định hình cảm giác của màu và ánh sáng

Nền đen, sắc nâu cánh gián, đỏ, vàng và trắng vỏ trứng thường gợi liên tưởng mạnh đến sơn mài Việt Nam. Khi đặt cạnh nhau, chúng tạo những tương quan đặc biệt: nền tối làm vùng sáng nổi bật, sắc nâu đem lại cảm giác ấm, còn bề mặt vỏ trứng có thể tạo nhịp điệu khác với lá kim loại.

Sơn ta góp phần điều tiết những tương quan ấy thông qua màu tự thân, độ trong và trạng thái bề mặt. Độ bóng chỉ là một yếu tố. Có tác phẩm hấp dẫn bằng vùng sáng dịu, bề mặt được xử lý tiết chế hoặc sự đan xen giữa những khu vực có cảm giác khác nhau.

Nhìn tranh từ một khoảng cách, sau đó tiến gần và đổi nhẹ góc quan sát, người xem có thể nhận ra thêm những chi tiết của lớp phủ và vật liệu. Cách thưởng thức này giúp thấy rõ vì sao hình chụp đôi khi chưa thể truyền tải hết cảm giác của tác phẩm thật.

Sơn ta khác sơn công nghiệp như thế nào?

Khác biệt đầu tiên nằm ở nguồn gốc và hệ chất kết dính. Sơn ta truyền thống bắt đầu từ nhựa cây; sơn công nghiệp là một nhóm rất rộng, gồm nhiều hệ vật liệu với cơ chế khô và tính chất khác nhau. Vì vậy, không thể dùng một nhận xét duy nhất để mô tả toàn bộ sơn công nghiệp.

Khác biệt tiếp theo là cách chúng tham gia vào quy trình. Người làm phải lựa chọn vật liệu theo mục đích phủ, liên kết, tạo màu hoặc hoàn thiện. Một loại lớp phủ thuận tiện cho đồ nội thất chưa chắc đáp ứng cùng yêu cầu với một lớp sơn dùng để xây dựng hình ảnh nhiều tầng.

Trong thực tế, tác phẩm có thể sử dụng sơn tự nhiên, chất kết dính khác hoặc phối hợp nhiều vật liệu. Sự phối hợp cần được mô tả rõ, nhất là khi nguồn gốc chất liệu là yếu tố người mua quan tâm. Nghiên cứu đã dùng các phương pháp phân tích để nhận diện và định lượng những hỗn hợp sơn tự nhiên, cho thấy việc xác định thành phần không chỉ dựa vào cảm quan. [1]

Giá trị nghệ thuật cũng không thể được quyết định bằng một nhãn nguyên liệu. Bố cục, tư duy tạo hình, kỹ thuật và sự nhất quán của tác phẩm đều quan trọng. Khi nói về sơn ta, điều cần giữ là thông tin chính xác và sự tôn trọng đặc tính của chất liệu.

Có thể nhận biết sơn ta chỉ bằng mắt thường không?

Không nên khẳng định một tác phẩm dùng sơn ta chỉ vì nó bóng, có nền đen sâu hoặc mang sắc nâu. Những biểu hiện này có thể xuất hiện ở các hệ vật liệu khác nhau. Hình chụp, ánh sáng trưng bày và lớp hoàn thiện ngoài cùng cũng ảnh hưởng đến cảm nhận.

Nếu muốn tìm hiểu một tác phẩm trước khi mua, bạn có thể hỏi người làm hoặc đơn vị giới thiệu những thông tin sau:

  • Tác phẩm dùng loại nhựa sơn nào và nguồn nguyên liệu ở đâu?
  • Sơn tự nhiên được dùng trong những công đoạn nào?
  • Có phối hợp chất kết dính hoặc lớp phủ khác không?
  • Nền tác phẩm được chuẩn bị như thế nào?
  • Có hướng dẫn bảo quản phù hợp với chính tác phẩm đó không?

Một câu trả lời rõ ràng thường hữu ích hơn lời khẳng định chung rằng sản phẩm “hoàn toàn truyền thống”. Với hiện vật cần thẩm định chuyên sâu, người có chuyên môn có thể sử dụng quan sát cấu trúc lớp và phân tích hóa học. Đây là công việc khác với việc tự thử dung môi, đốt hoặc cào bề mặt; những cách thử đó có thể làm hỏng tác phẩm. [4]

Chất liệu tự nhiên vẫn cần được sử dụng cẩn trọng

Nguồn gốc từ cây không đồng nghĩa với an toàn khi tiếp xúc trực tiếp. Cây Toxicodendron succedaneum đã được ghi nhận có thể gây viêm da tiếp xúc dị ứng. Người xử lý nhựa sống cần biện pháp bảo hộ phù hợp, tránh để nhựa chạm vào da và làm việc theo hướng dẫn của cơ sở có kinh nghiệm. [5]

Cũng không nên mặc nhiên suy từ tên “sơn ta” ra tính phù hợp để tiếp xúc thực phẩm. Với bát, khay hoặc vật dụng dùng trong ăn uống, cần thông tin riêng về vật liệu hoàn thiện và mục đích sử dụng mà nhà sản xuất xác nhận.

Tương tự, đánh giá tác động môi trường phải nhìn cả quá trình: trồng và khai thác cây, xử lý nhựa, vật liệu đi kèm, chất thải và tuổi thọ sử dụng. Một nguồn nguyên liệu tự nhiên là dữ kiện quan trọng, nhưng chưa đủ để chứng minh mọi sản phẩm đều có cùng mức độ thân thiện với môi trường.

Sơn ta trong thực hành nghệ thuật và nghề thủ công hôm nay

Quan tâm đến nguồn nguyên liệu và sự tiếp nối của nghề

Một hướng đáng chú ý là kết nối sản phẩm với vùng trồng cây và người cung cấp nhựa. Tại Thọ Văn, Phú Thọ, thông tin từ chính quyền địa phương giới thiệu hoạt động của Hợp tác xã Hương Rừng Trung Du gắn với phát triển sơn ta và giá trị của vùng nguyên liệu. Ví dụ này cho thấy việc gìn giữ chất liệu còn liên quan đến tổ chức sản xuất và sinh kế địa phương. [6]

Với người mua, tìm hiểu nguồn nguyên liệu giúp câu chuyện của tác phẩm cụ thể hơn. Với người làm nghề, mối liên hệ ổn định với vùng cung cấp có thể hỗ trợ việc kiểm soát chất lượng. Không nên từ một trường hợp suy ra rằng toàn bộ thị trường đã thay đổi, nhưng đây là một hướng phát triển có ý nghĩa đối với tương lai của chất liệu.

Mở rộng sơn ta ra ngoài khuôn khổ bức tranh treo tường

Sơn ta tiếp tục được sử dụng trong những cách trình bày mới. Thực hành của nghệ sĩ Phi Phi Oanh là một ví dụ: các dự án được nghệ sĩ giới thiệu cho thấy sơn mài có thể kết hợp với cấu trúc không gian, thiết bị quan sát và những bề mặt khác nhau. Tác phẩm Pro Se tổ chức các tấm sơn mài cùng hệ quan sát; loạt Fissio tiếp tục khai thác sơn ta trên gỗ. [7]

Những ví dụ ấy mở ra cách hiểu rộng hơn về vai trò của chất liệu truyền thống. Sơn ta không chỉ phục vụ một nhóm đề tài quen thuộc. Độ trong, phản xạ và khả năng tổ chức lớp có thể trở thành phương tiện để nghệ sĩ đặt câu hỏi về cách con người nhìn hình ảnh.

Đây cũng là gợi ý cho người thưởng thức: khi gặp một tác phẩm sơn mài đương đại, hãy quan sát cả cách tác phẩm sử dụng không gian và ánh sáng. Việc giữ chất liệu truyền thống có thể đi cùng một cách trình bày rất mới.

Bảo quản tác phẩm có sơn ta như thế nào?

Màng sơn đã đóng rắn có thể tạo bề mặt bền, nhưng tranh vẫn là một cấu trúc gồm nhiều vật liệu. Ánh sáng mạnh và sự thay đổi môi trường có thể làm tổn thương lớp phủ hoặc nền. Tài liệu bảo tồn của bảo tàng nhấn mạnh tính nhạy cảm của đồ sơn với ánh sáng và những vấn đề liên quan đến chuyển động của vật liệu nền. [4] [8]

Khi treo tranh, nên chọn vị trí tránh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và nơi thường xuyên có hơi nước. Hạn chế thay đổi đột ngột điều kiện xung quanh tác phẩm. Nếu cần vệ sinh, trước hết hãy làm theo hướng dẫn của người tạo tác hoặc người bảo tồn, đặc biệt với tranh có bề mặt phức tạp.

Không tự dùng chất tẩy, cồn, dung môi hoặc chất đánh bóng đồ gia dụng chỉ vì muốn tăng độ bóng. Một can thiệp có vẻ đơn giản có thể ảnh hưởng đến lớp hoàn thiện hoặc chi tiết trang trí. Khi thấy nứt, bong hoặc thay đổi bất thường, nên ghi nhận tình trạng và trao đổi với người có chuyên môn.

Những câu hỏi thường gặp về sơn ta

Sơn ta có phải là một màu sơn không?

Không. Sơn ta trước hết là tên gọi về nguồn gốc và hệ vật liệu truyền thống. Màu của lớp sơn còn phụ thuộc vào cách xử lý, chất tạo màu và vật liệu được kết hợp trong tác phẩm.

Sơn ta và sơn mài có phải cùng một khái niệm?

Sơn ta là chất liệu, còn sơn mài thường được dùng để chỉ một hệ kỹ thuật hoặc loại hình tác phẩm. Sơn ta có vai trò quan trọng trong sơn mài truyền thống, nhưng khi xác định chất liệu của một tác phẩm cụ thể vẫn cần thông tin từ người làm.

Tranh càng bóng thì càng có nhiều sơn ta?

Độ bóng không cho biết chính xác thành phần hoặc lượng sơn ta. Nó còn phụ thuộc vào lớp ngoài cùng, cách mài, đánh bóng và điều kiện quan sát. Không nên dùng riêng độ bóng để xác thực chất liệu.

Vì sao tác phẩm dùng sơn ta có thể cần thời gian chế tác dài?

Thời gian phụ thuộc vào số lớp, yêu cầu tạo hình, nền và điều kiện đóng rắn. Mỗi công đoạn phải đạt trạng thái phù hợp trước khi tiếp tục. Tuy nhiên, không thể suy ra thời gian chế tác chỉ từ tên nguyên liệu.

Hiểu sơn ta để hiểu vẻ đẹp của sơn mài

Sơn ta kết nối thế giới của cây trồng với thế giới của hình ảnh. Từ nhựa sống đến bề mặt hoàn thiện, chất liệu đi qua nhiều biến đổi và nhiều bàn tay. Nó góp phần tạo nền, liên kết vật liệu, điều tiết ánh sáng và xây dựng những tầng màu có sức hấp dẫn riêng.

Khi đứng trước một tác phẩm, bạn có thể thử nhìn chậm hơn: đâu là màu được phủ, đâu là vật liệu được làm lộ, vùng nào cho cảm giác sâu và vùng nào bắt sáng? Những câu hỏi ấy đưa sự thưởng thức vượt khỏi ấn tượng đầu tiên về độ bóng, đến gần hơn với lựa chọn và công sức của người tạo tác.

Bảo tồn sơn ta vì thế bao gồm cả việc duy trì nguồn nhựa, truyền lại kỹ năng và sử dụng chất liệu với hiểu biết chính xác. Trong nghệ thuật hôm nay, nền tảng ấy vẫn có thể nuôi dưỡng những hình thức biểu đạt mới.

Tài liệu tham khảo

  1. Quantitative Analysis of Blended Asian Lacquers Using ToF–SIMS, Py–GC/MS and HPLC — nghiên cứu về thành phần và phân tích sơn tự nhiên châu Á.
  2. Characterization of Vietnamese Lacquer Collected in Different Seasons — nghiên cứu về nhựa sơn Việt Nam theo mùa.
  3. National Gallery Singapore: Vietnamese Lacquer Painting — Between Materiality and History — chất liệu và kỹ thuật sơn mài Việt Nam.
  4. Asian Art Museum: Conservation of Asian Lacquer — cấu trúc, phân tích và bảo tồn đồ sơn.
  5. Allergic contact dermatitis to Toxicodendron succedaneum — nghiên cứu ghi nhận viêm da tiếp xúc dị ứng với cây sơn.
  6. Thông tin địa phương Thọ Văn về Sơn Ta Hương Rừng Trung Du — hoạt động phát triển chất liệu tại vùng nguyên liệu.
  7. Denver Art Museum: The Craft and Care of East Asian Lacquer — tác động của ánh sáng và chăm sóc đồ sơn.