Lịch sử sơn mài Việt Nam: Từ nghề thủ công đến nghệ thuật hội họa

Lịch sử sơn mài Việt Nam: Từ nghề thủ công đến nghệ thuật hội họa

Trước khi trở thành những bức tranh được trưng bày trong bảo tàng, sơn đã hiện diện trên nhiều đồ vật của đời sống và tín ngưỡng Việt Nam. Từ bàn tay người thợ làm đồ thờ đến những thử nghiệm trong xưởng mỹ thuật, chất liệu ấy từng bước mở rộng khả năng biểu đạt. Một bề mặt được chăm chút để bảo vệ và trang trí đồ vật đã trở thành nơi nghệ sĩ gửi gắm cách nhìn về con người, cảnh vật và thời đại.

Lịch sử sơn mài Việt Nam là hành trình nối tiếp giữa nghề sơn truyền thống, sự hình thành hội họa hiện đại trong thế kỷ XX và những thực hành sáng tạo vẫn đang tiếp diễn. Để hiểu hành trình này, cần phân biệt lịch sử lâu dài của nghề sơn với lịch sử trẻ hơn của tranh sơn mài. Hai dòng phát triển liên hệ chặt chẽ, nhưng không có cùng thời điểm khởi đầu và cũng không hoàn toàn giống nhau về mục đích.

Phân biệt nghề sơn truyền thống và hội họa sơn mài

Nghề sơn truyền thống bao gồm những kỹ năng xử lý sơn, chuẩn bị bề mặt và hoàn thiện đồ vật. Trong khi đó, hội họa sơn mài sử dụng chất liệu cùng các thao tác tạo hình để xây dựng một tác phẩm có bố cục, hình tượng và ý tưởng riêng. Sự khác biệt nằm ở cách tổ chức ngôn ngữ nghệ thuật, chứ không đơn thuần ở việc vật phẩm được đặt trên bàn hay treo lên tường.

Một món đồ thủ công có thể mang giá trị thẩm mỹ rất cao. Bởi vậy, nói sơn mài đi “từ nghề thủ công đến hội họa” không có nghĩa nghề thủ công chỉ là giai đoạn thấp hơn rồi bị thay thế. Cách hiểu phù hợp hơn là từ một nền tảng kỹ năng chung, nhiều hướng sáng tạo đã hình thành và tiếp tục tồn tại bên cạnh nhau.

Phân biệt này còn giúp tránh một nhầm lẫn thường gặp: lấy năm thành lập một trường mỹ thuật làm năm ra đời của toàn bộ nghề sơn Việt Nam. Trường học có thể tạo môi trường cho bước ngoặt hội họa, nhưng kỹ năng của người thợ, kinh nghiệm dùng vật liệu và những vật phẩm có sơn đã xuất hiện từ trước đó.

Nền tảng ban đầu: Sơn trong đời sống và không gian tín ngưỡng

Theo giới thiệu của Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm về nghề sơn cổ truyền, các phường thợ và nghệ nhân sử dụng sơn then, sơn cánh gián cùng những vật liệu như son, vàng thếp, bạc thếp, vỏ trai để chế tác đồ mỹ nghệ. Hoành phi, câu đối, ngai thờ, tượng và kiệu là những ví dụ cho mối liên hệ giữa nghề sơn với sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng. [1]

Ở giai đoạn này, việc nhìn một vật phẩm cần đặt trong không gian sử dụng của nó. Một đồ thờ không chỉ được đánh giá bằng màu sắc mà còn gắn với nghi lễ, vị trí và ý nghĩa cộng đồng. Từ đó, có thể hiểu vì sao kỹ năng chế tác và yêu cầu thẩm mỹ không tách rời nhau: người thợ phải làm cho đồ vật đáp ứng cả công năng lẫn sự trang trọng cần có.

Những hiện vật còn được giới thiệu trong các bộ sưu tập giúp hình dung rõ hơn nền tảng này. Chẳng hạn, tượng Phật bà Quan Âm chùa Hội Hạ được Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm ghi nhận là tác phẩm gỗ phủ sơn thế kỷ XVI. Đây là một chứng cứ về việc sử dụng sơn trong nghệ thuật tạo tượng, không phải chứng cứ để xác định thời điểm ra đời của hội họa sơn mài hiện đại. [2]

Sự thận trọng khi đọc hiện vật rất quan trọng. Một vật phẩm cổ cho biết một kỹ thuật đã được sử dụng ở thời điểm nhất định, nhưng không tự động trả lời kỹ thuật ấy bắt đầu từ lúc nào. Lịch sử cần được xây dựng từ nhiều loại bằng chứng thay vì một mốc duy nhất được lặp lại như lời khẳng định tuyệt đối.

Làng nghề và tri thức của người thợ: Phần nền ít được nhìn thấy

Khi thưởng thức một bức tranh, chúng ta thường nhớ tên họa sĩ. Nhưng phía sau chất liệu còn có những người chuẩn bị nền, làm công cụ và duy trì kỹ năng chế tác. Đặt nghề sơn vào lịch sử hội họa vì thế cũng là cách mở rộng sự chú ý đến phần lao động thường nằm ngoài hình ảnh cuối cùng.

Tri thức của người thợ không chỉ là danh sách các thao tác. Nó còn nằm ở khả năng nhận biết tình trạng vật liệu, lựa chọn cách xử lý và điều chỉnh công việc trước một vấn đề cụ thể. Nếu chỉ mô tả sơn mài bằng những từ như “phủ nhiều lớp” hoặc “đánh bóng”, chúng ta sẽ bỏ qua phần kinh nghiệm quyết định chất lượng của cả quá trình.

Trong định hướng quảng bá nghệ thuật sơn mài, các làng nghề Hạ Thái và Tương Bình Hiệp được nhắc đến như những địa bàn cần bảo tồn, phát triển. Sự hiện diện của làng nghề trong một chương trình cùng với nghệ thuật cho thấy cần nhìn sơn mài như một hệ sinh thái nghề nghiệp, thay vì chỉ như tập hợp các tác phẩm nổi tiếng. [3]

Từ góc nhìn này, việc duy trì nghề và việc sáng tạo hình ảnh mới có thể hỗ trợ nhau. Người họa sĩ cần một nền tảng vật liệu đáng tin cậy; người thợ có thể tìm thấy những yêu cầu mới từ thực hành nghệ thuật. Chính sự trao đổi ấy là một điểm đáng chú ý trong câu chuyện phát triển của sơn mài Việt Nam.

Trường Mỹ thuật Đông Dương và bước ngoặt của thập niên 1920–1930

Trường Mỹ thuật Đông Dương được thành lập tại Hà Nội năm 1925. Theo nghiên cứu của National Gallery Singapore, một xưởng làm việc với sơn được đưa vào trường năm 1927. Nghệ nhân Đinh Văn Thành cộng tác với những sinh viên như Trần Văn Cẩn, Trần Quang Trân và các giảng viên Alix Aymé, Joseph Inguimberty. Môi trường này tạo điều kiện cho những thử nghiệm mới với chất liệu. [4]

Ý nghĩa của sự gặp gỡ nằm ở việc nhiều dạng hiểu biết được đặt cạnh nhau. Kinh nghiệm của nghệ nhân giúp xử lý vật liệu; tư duy hội họa đặt ra những câu hỏi về hình ảnh, bố cục và biểu đạt. Một kỹ thuật quen thuộc bắt đầu được sử dụng để giải quyết những mục tiêu khác với trước.

Thay vì chỉ hỏi làm thế nào để hoàn thiện một đồ vật, người sáng tạo có thể hỏi: chất liệu này có thể diễn tả một gương mặt, một khoảng không gian hay một cảm xúc như thế nào? Khi câu hỏi thay đổi, cách lựa chọn vật liệu, bố trí màu và xử lý bề mặt cũng có cơ hội thay đổi.

Vì vậy, bước ngoặt hội họa nên được hiểu như một quá trình thử nghiệm có nhiều người tham gia. Việc tìm một “ngày khai sinh” duy nhất có thể làm câu chuyện dễ nhớ hơn, nhưng lại khiến đóng góp tập thể và những điều chỉnh liên tục trong xưởng bị giản lược.

Vì sao thao tác mài mở ra một cách tư duy hội họa khác?

Trong nhiều thực hành sơn mài, nghệ sĩ xây dựng các lớp màu và vật liệu, sau đó mài để làm lộ những phần bên dưới. Nền tranh được chuẩn bị, hình ảnh được phát triển và bề mặt được hoàn thiện qua nhiều công đoạn. Mài quá mức có thể làm mất hiệu ứng cần giữ, nên thao tác này gắn với cả kỹ năng lẫn quyết định tạo hình. [5]

Điều đáng chú ý về mặt nghệ thuật là hình ảnh được suy nghĩ theo chiều sâu. Người sáng tạo không chỉ quyết định vùng nào ở bên trái hay bên phải mà còn phải tính đến những quan hệ giữa lớp trên và lớp dưới. Những gì được đặt lên trước có thể chỉ xuất hiện rõ ở một công đoạn sau.

Đây là một cách làm khiến kế hoạch và sự phát hiện liên tục gặp nhau. Người nghệ sĩ chuẩn bị ý tưởng, nhưng vẫn phải quan sát kết quả đang hình thành để điều chỉnh. Nhìn theo hướng ấy, bề mặt cuối cùng không chỉ lưu lại các lớp vật liệu mà còn chứa dấu vết của một chuỗi lựa chọn.

Chính khả năng tạo hình này giúp giải thích bước chuyển từ kỹ thuật chế tác sang ngôn ngữ hội họa. Một thao tác có thể phục vụ việc làm phẳng bề mặt, đồng thời trở thành cách tổ chức hình ảnh. Giá trị mới xuất hiện khi người sáng tạo biết dùng đặc tính vật liệu để diễn đạt điều mình muốn nói.

Nguyễn Gia Trí và sự khẳng định khả năng biểu đạt của sơn mài

Nguyễn Gia Trí là một gương mặt quan trọng trong sự phát triển của hội họa sơn mài hiện đại. National Gallery Singapore giới thiệu tác phẩm Les Fées, khoảng năm 1936, như một ví dụ nổi bật về những thử nghiệm của ông với chất liệu. Từ thập niên 1930, sơn được sử dụng rộng rãi hơn như một phương tiện hội họa trên mặt phẳng. [4]

Nhìn vào vai trò của một nghệ sĩ tiên phong, điều cần quan tâm không chỉ là số tác phẩm hay mức độ nổi tiếng. Quan trọng hơn là nghệ sĩ ấy khiến công chúng nhận ra thêm những khả năng nào của chất liệu. Một phương tiện vốn quen trong đồ vật có thể tạo được hình ảnh độc lập, có sức hút riêng và đáng được xem xét bằng những câu hỏi của hội họa.

Ở đây, “hiện đại” không đồng nghĩa với việc loại bỏ mọi nền tảng truyền thống. Có thể hiểu đó là sự mở rộng quyền lựa chọn của tác giả: tổ chức bố cục theo ý đồ riêng, đặt ra vấn đề mới và sử dụng chất liệu như một phần của tư duy sáng tạo. Nền tảng nghề vẫn hiện diện, nhưng được đưa vào một mục tiêu biểu đạt khác.

Khi tìm hiểu Nguyễn Gia Trí, cũng cần tránh quy toàn bộ lịch sử sơn mài về một tên tuổi. Đóng góp nổi bật của ông có ý nghĩa trong một tiến trình rộng hơn, nơi nghệ nhân, giảng viên và nhiều thế hệ họa sĩ cùng tham gia xây dựng khả năng của chất liệu.

Từ giữa thế kỷ XX: Sơn mài mở rộng câu chuyện về con người và thời đại

Đời sống lao động trong hội họa

Trần Văn Cẩn là một tên tuổi cho thấy sự tiếp nối giữa thử nghiệm chất liệu và sáng tác về đời sống. Cổng thông tin thành phố Hải Phòng giới thiệu Tát nước đồng chiêm như một tác phẩm sơn mài tiêu biểu của ông, nổi bật với hình ảnh lao động và nhịp điệu bố cục. [6]

Từ đề tài này, người xem có thể đặt câu hỏi về cách hội họa biến một hoạt động thường ngày thành hình ảnh đáng nhớ. Sự lặp lại của động tác, quan hệ giữa người và cảnh, khoảng đầy và khoảng trống đều có thể góp phần tạo nhịp. Chất liệu khi ấy phục vụ một trải nghiệm về đời sống, thay vì chỉ gây ấn tượng bằng hiệu ứng bề mặt.

Ký ức lịch sử trong tác phẩm Nguyễn Sáng

Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ của Nguyễn Sáng được sáng tác năm 1963 bằng chất liệu sơn mài. Tác phẩm được công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2013. Ví dụ này cho thấy vị trí của sơn mài trong những tác phẩm gắn với ký ức lịch sử và hình tượng người chiến sĩ. [2]

Điều đáng chú ý là năm sáng tác và thời điểm sự kiện được thể hiện không phải một. Khi xem một bức tranh lịch sử, cần phân biệt tác phẩm với ảnh tư liệu tại chỗ. Người họa sĩ lựa chọn, tổ chức và diễn giải hình ảnh; chính khoảng cách ấy cho phép trải nghiệm lịch sử trở thành một suy ngẫm nghệ thuật.

Nhiều phong cách trong cùng một chất liệu

Trong giới thiệu các bảo vật tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, những tác phẩm sơn mài như Bác Hồ ở chiến khu Việt Bắc của Dương Bích Liên và Gióng của Nguyễn Tư Nghiêm cũng được nhắc đến. Các tên tuổi này giúp người đọc mở rộng hành trình tìm hiểu, thay vì dừng lại ở một phong cách duy nhất. [2]

Những đề tài khác nhau đặt ra những yêu cầu tạo hình khác nhau. Cũng là sơn mài, nhưng một tác phẩm có thể hướng đến không khí tĩnh lặng, tác phẩm khác nhấn vào chuyển động hoặc sức mạnh của hình tượng. Vì vậy, sẽ quá hẹp nếu đồng nhất sơn mài với một kiểu màu hoặc một loại cảnh vật.

Nghề thủ công không biến mất khi hội họa phát triển

Một cách kể lịch sử dễ gây hiểu lầm là xem tranh hội họa như điểm kết thúc, còn đồ thủ công chỉ thuộc về quá khứ. Thực tế, việc phát triển một hướng biểu đạt không khiến những nhu cầu khác mất đi. Câu chuyện sơn mài nên được đọc như sự phân nhánh và trao đổi giữa các lĩnh vực.

Hội họa đặt trọng tâm vào tác phẩm và ý tưởng tác giả. Thiết kế ứng dụng còn cần giải quyết hình dáng, kích thước, cảm giác sử dụng và sự phù hợp với không gian. Hai nhóm có thể dùng chung một số kỹ năng, nhưng thành công của mỗi nhóm cần được đánh giá theo mục tiêu cụ thể.

Chẳng hạn, một chiếc hộp đẹp không chỉ cần bề mặt hấp dẫn mà còn cần cấu trúc phù hợp với cách dùng. Một bức tranh lại cần được xem xét ở bố cục, hình ảnh và sức biểu cảm. Không nên lấy tiêu chí của nhóm này để phủ nhận giá trị của nhóm kia.

Hiểu sự tồn tại song song ấy cũng giúp người mua đặt câu hỏi rõ hơn. Với tác phẩm hội họa, có thể tìm hiểu tác giả và quá trình sáng tác. Với đồ dùng, cần thêm thông tin về chức năng, vật liệu và hướng dẫn sử dụng. Tên gọi “sơn mài” là điểm khởi đầu cho việc tìm hiểu, chứ chưa phải toàn bộ mô tả của sản phẩm.

Sơn mài Việt Nam trong giao lưu quốc tế

Theo Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm, các hoạt động giới thiệu sơn mài Việt Nam từng được tổ chức tại Venice năm 2013, London năm 2014 và Berlin năm 2016. Những sự kiện này cho thấy tác phẩm và đồ mỹ nghệ sơn mài được đưa vào các hình thức giao lưu văn hóa ở nước ngoài. [7]

Điểm cần phân biệt là một triển lãm tổ chức tại một thành phố không tự động có nghĩa đó là sự tham gia chính thức vào mọi sự kiện nghệ thuật lớn diễn ra cùng nơi, cùng thời điểm. Đọc lịch sử triển lãm cần xác định đúng tên sự kiện và vai trò của đơn vị tổ chức.

Về mặt thưởng thức, giao lưu quốc tế mở ra khả năng nhìn chất liệu ngoài những liên tưởng quen thuộc. Người xem có thể chú ý trước tiên đến cấu trúc hình ảnh, quan hệ ánh sáng hoặc cách xử lý bề mặt rồi mới tìm hiểu bối cảnh Việt Nam. Ngược lại, thông tin lịch sử giúp những lựa chọn tạo hình được đọc sâu hơn.

Như vậy, việc giới thiệu sơn mài ra thế giới không chỉ nằm ở nhãn “truyền thống”. Một tác phẩm còn cần được trình bày bằng thông tin rõ ràng về tác giả, chất liệu, thời điểm và ý tưởng, để người xem có thể tiếp cận nó như một tiếng nói nghệ thuật cụ thể.

Sơn mài đương đại: Tiếp tục mở rộng giới hạn chất liệu

Trong thực hành đương đại, nghệ sĩ Phi Phi Oanh là một ví dụ về việc sử dụng sơn ta trong những cấu trúc vượt ra ngoài tranh treo tường thông thường. Website của nghệ sĩ giới thiệu Pro Se, thực hiện giai đoạn 2016–2017, với sơn ta trên gỗ, sắt và kính; Fissio, giai đoạn 2020–2022, là một sắp đặt gồm các đơn vị tranh theo cấu trúc câu đối. [8]

Từ những trường hợp này, có thể nhận ra một hướng phát triển: người sáng tạo tiếp tục xem xét mối quan hệ giữa chất liệu, hình thức trưng bày và trải nghiệm người xem. Đây là nhận định từ các thực hành cụ thể, không phải khẳng định rằng mọi nghệ sĩ sơn mài đang đi theo cùng một xu hướng.

Một ví dụ gần hơn về giao lưu là triển lãm Laková malba – Sơn mài tại Bảo tàng Náprstek, thuộc Bảo tàng Quốc gia Séc, diễn ra từ ngày 14/7 đến 27/9/2026. Triển lãm giới thiệu tác phẩm của Ema Prosová, người đã học kỹ thuật sơn mài trong thời gian ở Huế dưới sự hướng dẫn của nghệ sĩ Quoc Le. [9]

Trường hợp này gợi một cách hiểu về sức sống của truyền thống: kỹ thuật có thể được tiếp nhận ở một bối cảnh mới, rồi trở thành phương tiện cho một trải nghiệm mới. Điều cần duy trì không nhất thiết là mọi hình ảnh phải giống quá khứ, mà là sự hiểu biết về nền tảng cùng khả năng tạo ra lựa chọn có ý nghĩa.

Bảo tồn sơn mài là bảo tồn cả một chuỗi tri thức

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã phê duyệt Đề án xây dựng, quảng bá thương hiệu quốc gia “Nghệ thuật sơn mài Việt Nam” giai đoạn 2020–2030. Nội dung được công bố đề cập đến vật liệu, vùng trồng cây sơn, làng nghề, đào tạo và quảng bá. Đây là định hướng chương trình, không đồng nghĩa tất cả mục tiêu đã hoàn thành. [3]

Từ góc nhìn lịch sử, bảo tồn vì thế cần vượt ra ngoài việc giữ một số tác phẩm tiêu biểu. Tác phẩm cho biết những thành tựu đã đạt được; kỹ năng và điều kiện làm nghề quyết định khả năng tiếp tục tạo ra thành tựu mới.

Có thể hình dung việc lưu giữ một bản nhạc mà không còn người biết chơi nhạc cụ. Văn bản vẫn tồn tại, nhưng trải nghiệm sống động sẽ bị thu hẹp. Với sơn mài, ghi chép quy trình cần đi cùng việc học, thực hành và trao đổi giữa các thế hệ.

Sự minh bạch về vật liệu cũng có ý nghĩa trong quá trình này. Một sản phẩm thử nghiệm có thể có giá trị riêng, nhưng cần được mô tả đúng. Việc dùng chung tên gọi cho những quy trình khác nhau mà không giải thích sẽ khiến người mua khó hiểu và việc nghiên cứu lịch sử khó chính xác.

Những mốc giúp hình dung lịch sử sơn mài Việt Nam

Thời kỳ hoặc mốc Điểm đáng chú ý
Trước thế kỷ XX Nghề sơn hiện diện trong đồ dùng, mỹ nghệ và không gian tín ngưỡng; tạo nền tảng kỹ năng cho những phát triển sau này.
1925–1927 Trường Mỹ thuật Đông Dương được thành lập; xưởng làm việc với sơn được đưa vào trường, tạo môi trường cộng tác và thử nghiệm.
Thập niên 1930 Sơn được sử dụng rộng rãi hơn trong hội họa; Nguyễn Gia Trí là một gương mặt nổi bật.
Giữa thế kỷ XX Sơn mài tiếp tục thể hiện đời sống, con người và ký ức lịch sử qua nhiều phong cách tác giả.
1963 Nguyễn Sáng sáng tác “Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ” bằng chất liệu sơn mài.
Thế kỷ XXI Các hình thức triển lãm, thiết kế và thực hành đương đại mở thêm những cách tiếp cận chất liệu.
2020–2030 Giai đoạn của đề án xây dựng, quảng bá thương hiệu quốc gia “Nghệ thuật sơn mài Việt Nam”.

Bảng trên là cách tóm tắt tiến trình, không phải ranh giới cứng giữa các giai đoạn. Trong cùng một thời kỳ, nghề thủ công, hội họa và những thử nghiệm mới vẫn có thể cùng phát triển.

Câu hỏi thường gặp về lịch sử sơn mài Việt Nam

Nghề sơn có bắt đầu từ Trường Mỹ thuật Đông Dương không?

Không. Nghề sơn đã tồn tại trước đó. Vai trò của trường gắn với môi trường thử nghiệm và sự phát triển của hội họa hiện đại, cần được phân biệt với nguồn gốc của toàn bộ nghề sơn.

Ai là người duy nhất sáng tạo ra hội họa sơn mài?

Không nên kể tiến trình này như thành quả của một người duy nhất. Có những tên tuổi đóng góp đặc biệt nổi bật, nhưng sự hình thành của chất liệu hội họa gắn với cộng tác và thử nghiệm của nhiều nghệ nhân, giảng viên, họa sĩ.

Sơn mài hiện đại có thay thế đồ sơn truyền thống không?

Không nên hiểu như vậy. Đây là những hướng có liên hệ nhưng khác nhau về mục tiêu. Đồ thủ công và hội họa có thể tồn tại song song, đồng thời trao đổi kỹ năng và ý tưởng.

Học lịch sử giúp thưởng thức sơn mài như thế nào?

Lịch sử giúp người xem nhận ra bối cảnh của lựa chọn tạo hình. Một tác phẩm có thể được nhìn đồng thời qua hình ảnh, chất liệu và thời điểm sáng tác, thay vì chỉ được đánh giá bằng vẻ bóng đẹp.

Một truyền thống được tiếp nối bằng sáng tạo

Lịch sử sơn mài Việt Nam không chỉ là danh sách các mốc hay tên họa sĩ. Đó còn là câu chuyện về cách tri thức nghề được chuyển giao, cách vật liệu được đặt trước những yêu cầu mới và cách từng thế hệ tìm ra tiếng nói của mình.

Từ đồ vật trong không gian tín ngưỡng đến tranh hội họa và thực hành đương đại, mỗi hướng phát triển làm rõ thêm một khả năng của chất liệu. Khi hiểu tiến trình ấy, chúng ta có thể nhìn một tác phẩm sơn mài với sự chú ý đầy đủ hơn: thấy hình ảnh ở phía trước, đồng thời nhận ra công sức và lịch sử đang nằm phía sau.

Nguồn tham khảo


  1. Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm — Khai mạc triển lãm “Sản phẩm sơn mài Việt Nam”

  2. Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm — 9 Bảo vật quốc gia ở Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam

  3. Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm — Đề án thương hiệu quốc gia “Nghệ thuật sơn mài Việt Nam” giai đoạn 2020–2030

  4. National Gallery Singapore — Vietnamese Lacquer Painting: Between Materiality and History

  5. Green Palm Gallery — Discover the traditional Vietnamese lacquer painting process

  6. Cổng thông tin thành phố Hải Phòng — Trần Văn Cẩn (1910–1994)

  7. Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm — Hội họa sơn mài Việt Nam đặc sắc lưu truyền

  8. Phi Phi Oanh — Website tác giả, thông tin tác phẩm

  9. Bảo tàng Quốc gia Séc — Laková malba – Sơn mài, triển lãm 14/7–27/9/2026